Keo hóa chất cấy thép – Ramset, Hilti, HM500, Fisdex FS Chính Hãng
Keo hóa chất cấy thép chính hãng là hóa chất neo hai thành phần dùng để liên kết cốt thép, thanh ren hoặc bulong với bê tông. Đây là giải pháp quan trọng trong thi công cấy thép chờ, cải tạo kết cấu, neo bản mã, lắp kết cấu thép và nhiều hạng mục xây dựng.
Trên thị trường hiện nay có nhiều dòng keo với dung tích, công nghệ và phạm vi sử dụng khác nhau. Trong đó, các sản phẩm phổ biến gồm Ramset Epcon G5 Pro, Ramset Epcon G5 Xtrem, Hilti HIT-RE 500 V4, Hilti HIT-RE 100, Hilti HIT-RE 10, HM500 và Fisdex FS.
Bảng dưới đây giúp nhận biết nhanh 7 dòng sản phẩm:

Bảng phân biệt nhanh các dòng keo cấy thép
Điểm cần hiểu ngay từ đầu: dung tích lớn hơn không đồng nghĩa keo chịu lực tốt hơn.
500ml, 580ml hay 600ml là lượng hóa chất trong bao bì. Khả năng của một điểm neo còn phụ thuộc vào loại keo, thanh neo, bê tông, đường kính lỗ, chiều sâu neo và phương pháp thi công.
1. Keo hóa chất cấy thép là gì?
Keo cấy thép là vật liệu hóa học được bơm vào lỗ khoan để tạo liên kết giữa thanh thép hoặc thanh ren với vật liệu nền.
Hầu hết các dòng keo trong bài này sử dụng hai thành phần. Hai thành phần được chứa riêng trong cartridge và chỉ được phối trộn khi đi qua vòi trộn.
Sau khi hỗn hợp được bơm vào lỗ, cốt thép hoặc thanh ren được đưa vào. Hóa chất sau đó đóng rắn và tạo liên kết neo.
Một hệ neo hoàn chỉnh gồm:
Bê tông + lỗ khoan + keo cấy thép + cốt thép/thanh ren + chiều sâu neo.
Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào cường độ nén của keo để kết luận khả năng chịu tải của cả điểm neo.
Keo hóa chất cấy thép dùng để làm gì?
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- cấy thép chờ;
- bổ sung thép dầm, cột, sàn;
- mở rộng và cải tạo kết cấu;
- neo thanh ren;
- neo bulong hóa chất;
- lắp bản mã thép;
- neo chân cột;
- neo máy móc và thiết bị;
- liên kết bê tông mới với kết cấu hiện hữu.
Đây là lý do keo cấy thép được sử dụng nhiều trong cả xây dựng dân dụng, công nghiệp và cải tạo công trình.
2. Keo hóa chất cấy thép Ramset Epcon G5 Pro 600ml
2.1. G5 Pro là gì?
Ramset Epcon G5 Pro 600ml là keo Pure Epoxy hai thành phần của Ramset. Sản phẩm được phát triển cho các ứng dụng cấy cốt thép và neo thanh ren/bulong trong bê tông.
Cartridge G5 Pro có dung tích 600ml.
Hai thành phần được phối trộn qua vòi trộn trước khi bơm vào lỗ khoan.
G5 Pro đã được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam trong các hạng mục:
- cấy thép dầm;
- cấy thép sàn;
- cấy thép cột;
- cấy thép chờ;
- neo thanh ren;
- neo bulong;
- liên kết bản mã.
2.2. Định mức keo hóa chất cấy thép Ramsét epcon G5 Pro 600ml
Một ưu điểm của G5 Pro là có bảng định mức khá rõ theo cấu hình cốt thép.
| Thép | Ø lỗ | Chiều sâu | Keo/lỗ | Số lỗ/600ml |
|---|---|---|---|---|
| D10 | 13mm | 90mm | 6,6ml | ≈91 lỗ |
| D12 | 15mm | 110mm | 10,7ml | ≈56 lỗ |
| D16 | 20mm | 125mm | 21,6ml | ≈27 lỗ |
| D20 | 25mm | 170mm | 45,9ml | ≈13 lỗ |
| D25 | 30mm | 210mm | 81,6ml | ≈7 lỗ |
| D32 | 40mm | 280mm | 193,4ml | ≈3 lỗ |
Đây là định mức theo cấu hình tương ứng của G5 Pro, không phải định mức chung cho mọi công trình.
Ví dụ, nếu D16 được thiết kế sâu hơn 125mm, lượng keo tiêu thụ sẽ tăng.
2.3. G5 Pro và thay đổi nguồn cung năm 2026
Đây là thông tin đặc biệt quan trọng với khách hàng mua G5 Pro hiện nay.
Ramset Việt Nam thông báo dừng cung cấp mới G5 Pro 600ml từ ngày 18/09/2026. Sản phẩm được chuyển đổi sang Ramset Epcon G5 Xtrem 600ml.
Điều này không có nghĩa G5 Pro lập tức biến mất khỏi thị trường. Hàng còn tồn kho vẫn có thể được lưu thông trong thời hạn phù hợp.
Vì vậy, khi mua G5 Pro hiện nay cần chú ý lô hàng và hạn sử dụng.

3. Keo hóa chất cấy thép Ramset Epcon G5 Xtrem 600ml
3.1.Keo hóa chất cấy thép G5 Xtrem là gì?
Ramset Epcon G5 Xtrem 600ml là thế hệ sản phẩm được Ramset đưa vào thay thế nguồn cung mới của G5 Pro tại Việt Nam.
Sản phẩm sử dụng công nghệ Pure Epoxy hai thành phần và có dung tích 600ml.
Theo Ramset Việt Nam, hỗn hợp sau khi đi qua vòi trộn có màu cam/đỏ gạch.
3.2. Thông số nổi bật G5 Xtrem
| Thông số | G5 Xtrem |
|---|---|
| Dung tích | 600ml |
| Công nghệ | Pure Epoxy |
| Màu hỗn hợp | Cam/đỏ gạch |
| Thời gian làm việc ở 20°C | 8–11 phút |
| Đủ tải ở 20°C – điều kiện khô | 16 giờ |
| Đủ tải ở 20°C – ngập nước | 32 giờ |
| Nhiệt độ nền tối thiểu | 5°C |
| Cường độ nén theo NF EN ISO 604 | 115 MPa |
Đây là các thông số Ramset Việt Nam đang công bố cho G5 Xtrem.
Cường độ nén 115 MPa là chỉ tiêu của vật liệu keo theo phương pháp thử nêu trên. Không nên chuyển trực tiếp thành “tải chịu được của một bulong”.
3.3. Định mức tham khảo G5 Xtrem
Ramset Việt Nam hiện công bố bảng tham khảo:
| Thép | Ø lỗ | Chiều sâu neo | Keo/lỗ | Số lỗ/600ml |
|---|---|---|---|---|
| D10 | 14mm | 100mm | 11–12ml | 50–56 |
| D12 | 16mm | 120mm | 16–17ml | 35–40 |
| D16 | 20mm | 160mm | 27–30ml | 18–20 |
| D20 | 25mm | 200mm | 55–60ml | 10–12 |
| D25 | 30mm | 250mm | 80–85ml | 7–8 |
| D32 | 40mm | 320mm | 190–200ml | 3–4 |
Các số liệu này phải đọc cùng đường kính lỗ và chiều sâu neo trong bảng.
Ví dụ:
G5 Xtrem + D16 + lỗ Ø20 + sâu 160mm → khoảng 18–20 lỗ/tuýp 600ml.
Không được tách riêng con số “18–20 lỗ” rồi áp dụng cho D16 ở mọi chiều sâu.

Ramset Epcon G5 Xtrem 600ml
4. Keo hóa chất cấy thép Hilti HIT-RE 500 V4 500ml
4.1. RE 500 V4 là gì?
Hilti HIT-RE 500 V4 500ml là vữa epoxy phun hiệu suất cao của Hilti, được phát triển cho các ứng dụng neo và cốt thép cấy sau.
Trong danh mục này, RE 500 V4 là dòng đáng chú ý khi công trình yêu cầu hệ thống neo có bộ dữ liệu thiết kế chuyên sâu.
Hilti công bố RE 500 V4 ở nhiều quy cách gồm 330ml, 500ml và 1400ml. Trong bài này, FISDEX tập trung vào phiên bản 500ml.
4.2. Phạm vi ứng dụng RE 500 V4
RE 500 V4 được Hilti phát triển cho:
- cốt thép cấy sau;
- thanh ren;
- neo kết cấu;
- liên kết bê tông mới với bê tông hiện hữu;
- cải tạo và mở rộng kết cấu;
- các hệ neo chịu tải theo thiết kế.
Trong tài liệu rebar hiện hành, Hilti đưa ra phạm vi cốt thép Ø8–Ø40 cho hệ được nêu.
Đây là khác biệt đáng chú ý khi công trình sử dụng các đường kính cốt thép lớn.
4.3. Điều kiện nhiệt độ RE 500 V4
RE 500 V4 có thể đóng rắn ở nhiệt độ bê tông xuống tới -5°C theo tài liệu Hilti.
Thời gian thao tác thay đổi rất rõ theo nhiệt độ.
Ví dụ:
| Nhiệt độ nền | Thời gian làm việc |
|---|---|
| -5 đến 0°C | 120 phút |
| >9 đến 14°C | 90 phút |
| >14 đến 19°C | 60 phút |
| >19 đến 24°C | 30 phút |
| >24 đến 29°C | 20 phút |
| >29 đến 34°C | 15 phút |
| 40°C | 10 phút |
Ở khoảng >19–24°C, thời gian đóng rắn được Hilti công bố là khoảng 7 giờ. Ở 40°C, thời gian này giảm còn khoảng 4 giờ.
Điểm mạnh của khoảng thời gian thao tác dài là hữu ích với các lỗ sâu hoặc cốt thép lớn.
4.4. Điểm nổi bật của RE 500 V4
RE 500 V4 nổi bật ở:
hệ epoxy hiệu suất cao + dữ liệu thiết kế chuyên sâu + phạm vi rebar lớn + thời gian thao tác dài + khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp.
Vì vậy, RE 500 V4 thường xuất hiện trong nhóm ứng dụng kết cấu có yêu cầu kỹ thuật cao.
5. Keo hóa chất cấy thép Hilti HIT-RE 100 500ml
5.1. RE 100 là gì?
Hilti HIT-RE 100 500ml là hệ epoxy injection mortar dùng cho neo và liên kết cốt thép cấy sau trong bê tông.
Hilti có các foil pack 330ml, 500ml và 1400ml. Trong danh mục FISDEX đang xét là RE 100 500ml.
Thể tích thực của pack 500ml được Hilti ghi là 30,5 in³, tương ứng khoảng 500ml.
5.2. RE 100 dùng cho hạng mục nào?
RE 100 hướng tới các ứng dụng như:
- cấy cốt thép;
- bổ sung cốt thép bị thiếu;
- nối cốt thép sau;
- cải tạo kết cấu;
- neo thanh ren;
- neo các cấu kiện thép theo phạm vi kỹ thuật.
RE 100 có bộ dữ liệu riêng.
Vì vậy, dù cùng thương hiệu Hilti, không được lấy bảng RE 500 V4 thay cho RE 100.
5.3. RE 100 khác RE 500 V4 ở đâu?
Hai sản phẩm đều thuộc nhóm epoxy nhưng không phải cùng một hệ.
RE 500 V4 được Hilti định vị ở nhóm hiệu suất cao, với phạm vi approval và dữ liệu thiết kế chuyên sâu.
RE 100 cung cấp một phương án epoxy khác cho neo và post-installed rebar.
Với công trình đã ghi rõ RE 500 V4 trong thiết kế, không tự động đổi sang RE 100 chỉ vì cả hai đều là Hilti.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi báo giá cho dự án.

Hilti HIT-RE 500 V4 500ml và Hilti RE100
6. Keo hóa chất cấy thép Hilti HIT-RE 10 580ml
6.1. RE 10 là gì?
Hilti HIT-RE 10 580ml là vữa epoxy phun dành cho neo trong bê tông.
Khác với RE 500 V4 và RE 100 đang xét ở dạng 500ml, RE 10 sử dụng cartridge cứng 580ml.
Hilti Việt Nam xác nhận trực tiếp:
HIT-RE 10 580/1-A1 – dung tích 0,58 lít.
6.2. Ứng dụng của RE 10
Hilti liệt kê các ứng dụng:
- thay thế cốt thép sai vị trí hoặc bị thiếu;
- liên kết cốt thép cấy sau thứ cấp;
- cải tạo cốt thép cấy sau;
- đóng chốt cốt thép;
- neo cấu kiện thép thứ cấp phi kết cấu.
Tài liệu Hilti Việt Nam cũng đưa ra cấu hình rebar Ø8–Ø32, sử dụng trong bê tông không nứt C20/25 đến C50/60 cho hệ được mô tả.
6.3. RE 10 dùng được trong bê tông ẩm không?
Tài liệu kỹ thuật Hilti cho RE 10 nêu dry concrete và water-saturated concrete trong phạm vi cấu hình được tài liệu mô tả.
Đây là thông tin hữu ích hơn việc chỉ viết chung chung rằng RE 10 “dùng cho bê tông”.
6.4. Thời gian làm việc của RE 10
Tài liệu kỹ thuật Hilti cho thấy thời gian làm việc giảm khi nhiệt độ tăng.
Ở khoảng 20–30°C, thời gian làm việc xấp xỉ 60 phút theo technical supplement được công bố.
RE 10 vì vậy có thời gian thao tác tương đối dài.
Hilti cũng nhấn mạnh đặc tính này trên trang sản phẩm tại Việt Nam.
7. Keo hóa chất cấy thép HM500 390ml
7.1. HM500 là gì?
HM500 390ml là keo neo epoxy biến tính hai thành phần.
Nhà sản xuất Horse Construction công bố:
| Thông số | HM500 |
|---|---|
| Dung tích | 390ml |
| Công nghệ | Modified Epoxy |
| Số thành phần | 2 |
| Tỷ lệ A:B | 3:1 |
| Khối lượng riêng | 1,5 ± 0,1 g/cm³ |
| Độ nhớt hỗn hợp | 18–22 Pa·s |
HM500 được đóng trong cartridge đôi và sử dụng súng bơm để phối trộn hai thành phần.
7.2. HM500 dùng cho những hạng mục nào?
Nhà sản xuất công bố HM500 cho:
- cấy cốt thép;
- neo bulong vào bê tông;
- gia cường kết cấu;
- cải tạo công trình;
- neo kết cấu thép với bê tông;
- cải tạo cầu và công trình dân dụng.
7.3. Thông số cơ học HM500
| Chỉ tiêu | Giá trị công bố |
|---|---|
| Splitting tensile strength | ≥8,5 MPa |
| Bending strength | ≥50 MPa |
| Compressive strength | ≥60 MPa |
| Thixotropic index | ≥4,0 |
| Distortion temperature | ≥65°C |
Một lần nữa, ≥60 MPa cường độ nén của keo không có nghĩa một điểm neo chịu được 60 MPa. Đây là hai khái niệm khác nhau.
7.4. HM500 bao lâu đóng rắn?
| Nhiệt độ | Thao tác | Đóng rắn |
|---|---|---|
| -5°C | 60 phút | 72 giờ |
| 0°C | 45 phút | 48 giờ |
| 10°C | 30 phút | 24 giờ |
| 20°C | 25 phút | 12 giờ |
| ≥30°C | 20 phút | 6 giờ |
Đây là bảng hiện được Horse công bố cho HM500.
7.5. Một tuýp HM500 được bao nhiêu lỗ?
Horse cũng công bố bảng tính lượng keo HM500.
Một số cấu hình đáng chú ý:
| Thép | Ø lỗ | Sâu | Keo/lỗ | Lỗ/390ml |
|---|---|---|---|---|
| D8 | 12 | 80 | 6,03ml | ≈64 |
| D10 | 14 | 100 | 10,26ml | ≈38 |
| D12 | 16 | 120 | 16,09ml | ≈24 |
| D16 | 22 | 160 | 40,52ml | ≈9–10 |
| D18 | 25 | 180 | 58,87ml | ≈6–7 |
| D20 | 28 | 200 | 82,06ml | ≈4–5 |
| D25 | 32 | 250 | 133,97ml | ≈2–3 |
Đây là cấu hình chiều sâu 10D trong bảng HM500 của nhà sản xuất. Horse cũng có bảng 15D và 20D với lượng tiêu hao cao hơn.
Như vậy có thể thấy rất rõ tại sao không được lấy bảng G5 Pro tính cho HM500.
Ví dụ cùng D16:
G5 Pro: cấu hình lỗ Ø20 × 125mm.
HM500 trong bảng 10D: lỗ Ø22 × 160mm.
Hình học khác nhau nên lượng hóa chất khác nhau.
8. Keo hóa chất cấy thép Fisdex FS 390ml
8.1. Fisdex FS là gì?
Fisdex FS 390ml là hóa chất neo hai thành phần thuộc hệ sản phẩm FISDEX.
Sản phẩm sử dụng cartridge đôi dung tích 390ml, phù hợp với nhóm ứng dụng khoan cấy và neo hóa chất theo thông số của hệ sản phẩm.
Đây cũng là dòng nên được FISDEX phát triển thành product page riêng thay vì chỉ đặt trong bài tổng hợp.
8.2. Fisdex FS 390ml hướng tới nhu cầu nào?
Về cấu trúc danh mục, FS 390ml phục vụ nhóm khách hàng cần:
- cấy thép;
- neo thanh ren;
- neo bulong hóa chất;
- liên kết thép với bê tông;
- thi công số lượng lớn cần cartridge 390ml.
Phần kỹ thuật của trang sản phẩm FS nên có riêng:
Ø thép → Ø lỗ → chiều sâu → ml/lỗ → số lỗ/390ml.
Đây là dữ liệu có giá trị trực tiếp với người mua.
Không nên tự tạo các con số này nếu TDS FS chưa cung cấp, vì sai vài milimet đường kính lỗ có thể làm thay đổi đáng kể lượng keo.
9. So sánh 7 loại Keo hóa chất cấy thép
Đây là bảng khách hàng nên nhìn trước khi đi sâu vào từng product page:
| Sản phẩm | Dung tích | Công nghệ | Điểm đáng chú ý |
|---|---|---|---|
| Ramset G5 Pro | 600ml | Pure Epoxy | Dòng quen thuộc, đang chuyển đổi nguồn cung |
| Ramset G5 Xtrem | 600ml | Pure Epoxy | Dòng mới thay G5 Pro tại Việt Nam |
| Hilti RE 500 V4 | 500ml | Epoxy | Hệ hiệu suất cao, dữ liệu thiết kế chuyên sâu |
| Hilti RE 100 | 500ml | Epoxy | Neo và post-installed rebar |
| Hilti RE 10 | 580ml | Epoxy | Cartridge cứng, giải pháp kinh tế hơn trong hệ Hilti |
| HM500 | 390ml | Modified Epoxy | Cartridge 3:1, có bảng định mức riêng |
| Fisdex FS | 390ml | 2 thành phần | Dòng hóa chất neo FISDEX |
Không nên dùng bảng này để xếp hạng “keo mạnh nhất”.
Ví dụ, RE 500 V4 có hồ sơ thiết kế sâu hơn RE 10. Nhưng nếu một hạng mục chỉ cần hệ phù hợp với RE 10 thì sử dụng RE 500 V4 chưa chắc tạo ra hiệu quả kinh tế tốt hơn.
10. Nên chọn Keo hóa chất cấy thép nào?
Đây là cách lựa chọn thực tế.
Cấy thép kết cấu có yêu cầu kỹ thuật cao
Có thể ưu tiên nhóm hệ có dữ liệu thiết kế chuyên sâu như Hilti RE 500 V4 hoặc hệ tương đương được thiết kế chấp thuận.
RE 500 V4 có dữ liệu cho rebar Ø8–Ø40 và nhiều điều kiện neo.
Đang sử dụng Ramset G5 Pro
Đối với dự án cũ đã sử dụng G5 Pro, cần lưu ý Ramset đã chuyển nguồn cung mới sang G5 Xtrem.
Không nên tiếp tục lập BOQ dài hạn dựa trên nguồn G5 Pro mới.
Cần dòng Ramset hiện hành
G5 Xtrem 600ml là lựa chọn cần tập trung trong danh mục Ramset mới tại Việt Nam.
Ở 20°C, Ramset công bố thời gian làm việc 8–11 phút và đủ tải trong điều kiện khô sau 16 giờ.
Cần cartridge Hilti dung tích lớn
RE 10 có 580ml, lớn hơn pack 500ml của RE 100 và RE 500 V4 đang so sánh.
Nhưng không được chọn RE 10 chỉ vì có nhiều ml hơn.
RE 10 có phạm vi kỹ thuật riêng.
Cần cartridge 390ml
Danh mục có:
HM500 390ml và Fisdex FS 390ml.
HM500 có tỷ lệ phối trộn 3:1 và bộ dữ liệu định mức riêng.
11. Dung tích Keo hóa chất cấy thép ảnh hưởng thế nào đến số lỗ?
Dung tích là yếu tố quan trọng để tính số lượng vật tư.
Nhóm đang xét có:
390ml → 500ml → 580ml → 600ml.
Nhưng không thể tính:
600ml chắc chắn làm được nhiều lỗ hơn 390ml theo tỷ lệ 600/390.
Lý do là mỗi hệ có thể sử dụng:
- đường kính lỗ khác nhau;
- chiều sâu khác nhau;
- lượng điền đầy khác nhau;
- quy trình bơm khác nhau.
Công thức hình học cơ bản để ước tính thể tích khoảng trống giữa lỗ và thanh là:
V = π/4 × (D² − d²) × h
Trong đó:
- D: đường kính lỗ;
- d: đường kính thanh;
- h: chiều sâu neo.
Sau đó phải tính thêm hao hụt thực tế.
Đây là cách hợp lý để lập dự toán sơ bộ. Khi hãng đã cung cấp bảng định mức, nên ưu tiên bảng của hãng.
12. Quy trình thi công Keo hóa chất cấy thép đúng kỹ thuật
Bước 1 – Xác định vị trí
Định vị tim lỗ theo bản vẽ.
Kiểm tra cốt thép hiện hữu nếu cần.
Bước 2 – Khoan lỗ
Khoan đúng đường kính và chiều sâu của hệ neo.
Ví dụ, không thể nói:
“D16 luôn khoan Ø20.”
G5 Pro và HM500 đã cho thấy cấu hình D16 có thể khác nhau.
Bước 3 – Làm sạch lỗ
Thực hiện đúng chu trình của sản phẩm.
Quy trình truyền thống thường gồm:
thổi → chải → thổi
với số lần theo IFU.
Bước 4 – Lắp cartridge
Kiểm tra hạn sử dụng và tình trạng bao bì.
Lắp cartridge vào đúng súng.
Bước 5 – Lắp vòi trộn
Dùng vòi tương thích.
Bơm bỏ phần hỗn hợp ban đầu theo IFU cho đến khi hỗn hợp đạt trạng thái yêu cầu.
Bước 6 – Bơm keo
Đưa vòi về phía đáy lỗ.
Bơm từ trong ra ngoài để hạn chế túi khí.
Bước 7 – Đưa thép vào
Đưa thanh vào đến chiều sâu thiết kế bằng chuyển động phù hợp.
Không tiếp tục dịch chuyển sau khi vượt quá thời gian thao tác.
Bước 8 – Chờ đóng rắn
Không đặt tải lên điểm neo trước thời gian quy định.
Nhiệt độ càng thấp, nhiều hệ epoxy càng cần thời gian đóng rắn lâu hơn.

Quy trình thi công keo cấy thép đúng kỹ thuật
13. Những lỗi làm giảm chất lượng điểm neo (Keo hóa chất cấy thép)
Khoan sai đường kính: thay đổi lượng keo và hình học liên kết.
Khoan thiếu chiều sâu: không đạt chiều sâu neo thiết kế.
Không vệ sinh lỗ: bụi khoan nằm giữa keo và bê tông.
Dùng sai vòi trộn: ảnh hưởng quá trình phối trộn.
Bơm thiếu keo: không lấp đầy vùng neo cần thiết.
Bơm quá nhiều: tăng hao hụt và chi phí.
Dùng keo quá hạn: không đảm bảo trạng thái sản phẩm.
Lắp tải quá sớm: hóa chất chưa đạt thời gian đóng rắn yêu cầu.
14. Giá Keo hóa chất cấy thép nên so sánh thế nào?
Sai lầm phổ biến là chỉ so:
Giá/tuýp.
Một nhà thầu nên quan tâm đến:
Chi phí trên một điểm neo hoàn chỉnh.
Ví dụ:
Giá keo ÷ số lỗ thực tế + vòi trộn + hao hụt + nhân công.
Một tuýp 600ml chưa chắc rẻ hơn tuýp 500ml nếu cấu hình neo và lượng tiêu hao khác nhau.
Tương tự, một tuýp 390ml có giá thấp hơn chưa chắc có chi phí trên mỗi điểm neo thấp hơn.
Đây là lý do bảng ml/lỗ rất quan trọng trong báo giá dự án.
15. Cách gửi yêu cầu để tính Keo hóa chất cấy thép chính xác
Không cần gửi một danh sách thông tin dài.
Chỉ cần 5 dữ liệu chính:
Loại keo – đường kính thép/thanh ren – Ø lỗ – chiều sâu – số lượng lỗ.
Ví dụ:
G5 Xtrem 600ml – D16 – lỗ Ø20 – sâu 160mm – 500 lỗ.
Từ bảng Ramset, mức tiêu hao khoảng 27–30ml/lỗ. 500 lỗ tương đương khoảng 13.500–15.000ml hóa chất lý thuyết, trước khi tính hao hụt thi công.
Như vậy việc báo số tuýp sẽ có cơ sở hơn nhiều.
16. Câu hỏi thường gặp về Keo hóa chất cấy thép
Một tuýp keo cấy thép được bao nhiêu lỗ?
Không có một con số chung.
Ví dụ G5 Pro 600ml có thể đạt khoảng 91 lỗ D10 trong cấu hình catalogue nhưng chỉ khoảng 3 lỗ D32.
G5 Pro và G5 Xtrem loại nào đang được Ramset cung cấp mới?
Hiện nay là G5 Xtrem 600ml. Ramset Việt Nam đã chuyển đổi nguồn cung mới từ G5 Pro sang G5 Xtrem.
Hilti RE 500 V4 bao nhiêu ml?
Trong danh mục đang xét là 500ml. Hilti cũng sản xuất các pack 330ml và 1400ml.
Hilti RE 100 bao nhiêu ml?
Phiên bản trong danh mục là 500ml. Hilti cũng có các quy cách khác ở một số thị trường.
Hilti RE 10 bao nhiêu ml?
580ml. Hilti Việt Nam công bố cartridge cứng 0,58 lít.
HM500 bao nhiêu ml?
390ml. Tỷ lệ hai thành phần A:B là 3:1.
Fisdex FS bao nhiêu ml?
390ml theo quy cách sản phẩm FISDEX trong danh mục.
Keo hóa chất cấy thép 600ml có tốt hơn keo 390ml không?
Không. Dung tích không phải cấp chất lượng.
Keo hóa chất cấy thép bao lâu khô?
Tùy sản phẩm và nhiệt độ.
Ví dụ HM500 ở 20°C có thời gian đóng rắn khoảng 12 giờ theo bảng Horse. RE 500 V4 ở khoảng >19–24°C có curing time khoảng 7 giờ theo tài liệu Hilti.
17. Bảng tổng hợp nhanh Keo hóa chất cấy thép trước khi đặt hàng
| Sản phẩm | Dung tích | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Ramset G5 Pro | 600ml | Pure Epoxy, dòng quen thuộc; nguồn cung mới đã chuyển đổi |
| Ramset G5 Xtrem | 600ml | Pure Epoxy, dòng thay G5 Pro |
| Hilti RE 500 V4 | 500ml | Epoxy hiệu suất cao, hệ dữ liệu thiết kế chuyên sâu |
| Hilti RE 100 | 500ml | Epoxy cho anchoring và post-installed rebar |
| Hilti RE 10 | 580ml | Epoxy kinh tế hơn trong hệ Hilti, cartridge cứng |
| HM500 | 390ml | Modified Epoxy, tỷ lệ 3:1 |
| Fisdex FS | 390ml | Hóa chất neo hai thành phần FISDEX |
Chọn nhanh theo nhu cầu
Đang dùng G5 Pro: chuyển trọng tâm sang G5 Xtrem 600ml cho nguồn cung mới.
Công trình yêu cầu Hilti RE 500 V4: dùng đúng RE 500 V4, không tự đổi RE100 hoặc RE10.
Cần RE100: dùng RE100 500ml và dữ liệu riêng của RE100.
Hạng mục phù hợp RE10: RE10 580ml là cartridge dung tích lớn và được Hilti định vị là giải pháp epoxy kinh tế cho neo bê tông.
Cần HM500: cartridge 390ml, epoxy biến tính, tỷ lệ 3:1, có bảng tiêu hao riêng.
Cần Fisdex FS: sử dụng FS 390ml và hệ vật tư FISDEX đồng bộ theo cấu hình công trình.
18. Mua Keo hóa chất cấy thép tại Bulong FISDEX
Bulong FISDEX cung cấp giải pháp vật tư cho các hạng mục khoan cấy và liên kết công trình.
Danh mục keo cấy thép gồm:
- Ramset Epcon G5 Pro 600ml
- Ramset Epcon G5 Xtrem 600ml
- Hilti HIT-RE 500 V4 500ml
- Hilti HIT-RE 100 500ml
- Hilti HIT-RE 10 580ml
- HM500 390ml
- Fisdex FS 390ml
Ngoài hóa chất neo, hệ sản phẩm còn có thể kết hợp với bulong hóa chất, thanh ren, đai ốc, vòng đệm và phụ kiện khoan cấy phù hợp với từng hạng mục.
Khi cần báo giá số lượng lớn, khách hàng nên gửi:
Tên keo + đường kính thanh + chiều sâu neo + số lượng lỗ.
FISDEX có thể dựa vào cấu hình đó để xác định lượng hóa chất phù hợp, thay vì báo số lượng tuýp theo kinh nghiệm.
BULONG FISDEX
Vật tư liên kết – khoan cấy – hệ neo công trình
Zalo/Hotline: 0986.641.249
bulongfisdex.vn
Tag: Keo cấy thép, Keo khoan cấy thép, Hóa chất cấy thép, Keo cấy bulong, Ramset G5 Xtrem, Ramset G5 Pro, Hilti RE500 V4, Hilti RE100, Hilti RE10, HM500, Fisdex FS, Bulong hóa chất

