Bulong Nở 3 Cánh Fisdex Cấp Bền 5.6 – Bảng Kích Thước M6-M20, Thông Số Kỹ Thuật
FISDEX cung cấp hệ bulong nở 3 cánh cấp bền 5.6 với dải kích thước từ M6 đến M20, đáp ứng nhiều nhu cầu liên kết tại công trình. Các quy cách được phân chia rõ theo đường kính, chiều dài, Ø khoan và chiều sâu khoan, giúp nhà thầu thuận tiện hơn khi lập danh mục vật tư và lựa chọn sản phẩm.
Trong các hạng mục liên kết xây dựng và lắp đặt cơ khí, việc lựa chọn đúng kích thước bulong, đường kính lỗ khoan và chiều sâu khoan có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thi công. Mỗi quy cách không chỉ khác nhau về đường kính và chiều dài mà còn cần được sử dụng theo thông số kỹ thuật tương ứng.
Bài viết dưới đây tổng hợp bảng kích thước Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6, thông số khoan, cấu tạo, cấp bền, nguyên lý làm việc, cách chọn size và quy trình thi công. Đặc biệt, các thông số được trình bày theo từng nhóm M6, M8, M10, M12, M14, M16 và M20, giúp người đọc dễ tra cứu trước khi đặt hàng.
Cần kiểm tra quy cách hoặc nhận báo giá theo số lượng? Liên hệ FISDEX qua Zalo: 0986.641.249 để được tư vấn theo yêu cầu thực tế của công trình.
1. Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6 là gì?
Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6 là dòng neo cơ học dùng để tạo liên kết giữa bản mã, kết cấu hoặc thiết bị với vật liệu nền phù hợp.
Dòng sản phẩm trong bảng kỹ thuật FISDEX sử dụng mã FTA/5.6. Sản phẩm được chế tạo từ thép carbon và hoàn thiện bề mặt mạ kẽm.
Điểm nhận biết quan trọng nằm ở cụm áo nở phía dưới thân bulong. Cụm này có ba cánh. Khi lắp đặt và siết đai ốc, cơ cấu côn tác động làm các cánh mở ra và tạo lực ép vào thành lỗ.
Khác với bulong hóa chất, loại neo này không cần bơm keo vào lỗ khoan. Liên kết được hình thành bằng cơ chế nở cơ học.
Điều đó giúp quá trình thi công tương đối nhanh. Tuy nhiên, hiệu quả của liên kết phụ thuộc nhiều vào việc chọn đúng quy cách và khoan đúng kích thước.
Theo bảng FISDEX cung cấp, dòng FTA/5.6 có đường kính từ M6 đến M20. Chiều dài sản phẩm trải từ 60 mm đến 250 mm tùy đường kính.
Một thông số rất đáng chú ý là chiều sâu khoan. Mỗi nhóm đường kính có một chiều sâu khoan được FISDEX quy định trong bảng sản phẩm.
Vì vậy, khi đặt mua bulong nở, không nên chỉ nói “lấy M12” hoặc “lấy M16”. Cần xác định đầy đủ đường kính, chiều dài và yêu cầu lắp đặt.
2. Cấu tạo của Bulong nở 3 cánh Fisdex 5.6
Một bộ bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6 gồm các chi tiết phối hợp với nhau để tạo liên kết neo cơ học.
2.1. Thân bulong
Thân bulong là bộ phận trung tâm của hệ neo.
Phần phía trên có ren để lắp đai ốc. Chiều dài thân thay đổi theo từng quy cách.
Ví dụ, cùng đường kính M12, FISDEX có nhiều chiều dài:
- M12x80
- M12x100
- M12x120
- M12x150
- M12x160
- M12x200
- M12x250
Nhờ vậy, người dùng có thể lựa chọn chiều dài phù hợp với chiều dày của chi tiết cần cố định.
2.2. Đai ốc và vòng đệm
Đai ốc được sử dụng để tạo lực siết và cố định chi tiết liên kết.
Vòng đệm nằm giữa đai ốc và bề mặt bản mã. Chi tiết này giúp phân bố lực tại vị trí siết.
Khi lắp đặt, cần siết đúng yêu cầu kỹ thuật của hệ neo và công trình.
2.3. Cụm 3 cánh nở
Đây là bộ phận tạo nên đặc trưng của dòng sản phẩm.
Ba cánh được bố trí quanh phần neo. Khi cơ cấu côn dịch chuyển, các cánh nở ra và ép lên thành lỗ.
Trong hình ảnh FISDEX cung cấp, cụm 3 cánh nằm ở phần dưới của bulong và bao quanh cơ cấu côn.
2.4. Bộ phận côn nở
Côn làm nhiệm vụ chuyển lực siết thành chuyển động mở của các cánh.
Khi hệ neo được kích hoạt, côn tác động lên áo nở. Ba cánh sau đó mở ra để tạo liên kết cơ học với vật liệu nền.
Đây là nguyên lý khác với neo hóa chất. Neo hóa chất dựa vào lớp vật liệu kết dính giữa thanh neo và thành lỗ.

Cấu tạo của Bulong nở 3 cánh Fisdex
3. Cấp bền 5.6 của Bulong nở Fisdex có ý nghĩa gì?
Ký hiệu 5.6 là thông tin cần quan tâm khi lựa chọn dòng FTA này.
Theo cách ký hiệu cấp bền bulong hệ mét, chữ số đầu tiên liên quan đến giới hạn bền kéo danh nghĩa. Với cấp bền 5.6:
Rm danh nghĩa = 5 × 100 = 500 MPa.
Chữ số thứ hai thể hiện tỷ lệ giữa giới hạn chảy danh nghĩa và giới hạn bền kéo:
0,6 × 500 = 300 MPa.
Như vậy, về ý nghĩa cấp bền của vật liệu bulong:
- Giới hạn bền kéo danh nghĩa: 500 MPa
- Giới hạn chảy danh nghĩa: 300 MPa
Tuy nhiên, không được lấy hai con số trên làm khả năng chịu tải của toàn bộ neo.
Đây là điểm cần phân biệt rõ.
Khả năng chịu tải thực tế của một liên kết neo còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu nền, chiều sâu neo, khoảng cách mép, khoảng cách giữa các neo, phương tải và điều kiện thi công.
Vì vậy, với hạng mục chịu lực quan trọng, việc lựa chọn neo phải dựa trên yêu cầu thiết kế và hồ sơ kỹ thuật tương ứng. Không nên suy ra tải trọng cho phép chỉ từ ký hiệu 5.6.
4. Bảng kích thước Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6
Dưới đây là bảng được hệ thống lại theo đúng bảng kích thước FISDEX mà bạn cung cấp.

Bảng kích thước Bulong nở 3 cánh Fisdex
5. Cách đọc kích thước Bulong nở 3 cánh Fisdex
Một lỗi thường gặp khi mua vật tư là chỉ nhìn vào con số M mà không đọc đầy đủ quy cách.
5.1. Ví dụ M12x160 có nghĩa gì?
Với quy cách:
M12x160
Có thể hiểu:
- M12: đường kính danh nghĩa của phần ren là 12 mm.
- 160: chiều dài sản phẩm là 160 mm.
Theo bảng FISDEX, M12x160 sử dụng:
- Ø khoan: 12 mm
- Chiều sâu khoan: 70 mm
- Cấp bền: 5.6
- Mã: FTA/5.6
Điều cần đặc biệt lưu ý là 160 mm không phải chiều sâu khoan.
5.2. Chiều dài bulong không phải chiều sâu khoan
Ví dụ:
M16x200
Thông số này không có nghĩa phải khoan sâu 200 mm.
Theo bảng FISDEX:
- Size: M16x200
- Ø khoan: 16 mm
- Chiều sâu khoan: 80 mm
Tương tự:
M20x250
có chiều dài sản phẩm 250 mm nhưng bảng quy định chiều sâu khoan là 100 mm.
Phân biệt hai thông số này giúp tránh khoan sai và giảm thời gian thi công không cần thiết.
6. Chọn đường kính mũi khoan theo từng size Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6
6.1. Vì sao đường kính lỗ khoan quan trọng?
Cơ chế làm việc của bulong nở phụ thuộc vào tương tác giữa cụm nở và thành lỗ.
Nếu lỗ không đúng yêu cầu, điều kiện làm việc của cơ cấu neo có thể thay đổi.
Ngoài đường kính, chất lượng lỗ khoan cũng cần được chú ý. Mũi khoan phải phù hợp với vật liệu nền và còn trong tình trạng sử dụng tốt.
6.2. Không chọn mũi khoan chỉ bằng kinh nghiệm
Thợ thi công thường quen với nhiều loại tắc kê khác nhau. Tuy nhiên, không nên lấy quy cách của một hệ neo để áp sang hệ khác.
Với Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6, nên đối chiếu trực tiếp bảng FTA/5.6 trước khi khoan.
7. Vật liệu thép carbon mạ kẽm có đặc điểm gì?
Theo infographic FISDEX cung cấp, dòng sản phẩm này sử dụng thép carbon mạ kẽm.
Lớp mạ giúp bảo vệ bề mặt thép và cải thiện khả năng chống ăn mòn so với thép carbon không được bảo vệ bề mặt.
Tuy nhiên, không nên diễn giải “mạ kẽm” thành “không bao giờ gỉ”.
Khả năng chống ăn mòn thực tế còn phụ thuộc vào phương pháp mạ, chiều dày lớp phủ, độ ẩm, môi trường hóa chất và điều kiện sử dụng.
Với công trình có yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt, cần xác định vật liệu và lớp phủ ngay từ giai đoạn thiết kế.
8. Bulong nở 3 cánh Fisdex được dùng ở đâu?
Dòng neo cơ học này có thể được xem xét cho nhiều nhóm liên kết xây dựng và cơ khí khi điều kiện nền và thiết kế phù hợp.
♦ Liên kết bản mã
Bulong nở thường được sử dụng khi cần cố định bản mã vào kết cấu nền.
Chiều dài bulong phải được lựa chọn dựa trên cấu tạo thực tế của liên kết.
♦ Hệ giá đỡ
Các hệ giá đỡ kỹ thuật có thể cần neo vào kết cấu.
Ở đây, đường kính neo và số lượng neo phải được xác định theo tải trọng của hệ thống.
♦ Kết cấu cơ khí
Một số thiết bị, khung đỡ và chi tiết cơ khí cần liên kết với nền.
Neo cơ học có ưu điểm là quá trình lắp đặt trực tiếp và không phải chờ vật liệu hóa chất đóng rắn.
♦ Hạng mục xây dựng
Bulong nở cũng được sử dụng trong nhiều hạng mục lắp đặt tại công trình.
Tuy nhiên, không nên mặc định một size cụ thể phù hợp với mọi hạng mục. Việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế và điều kiện nền thực tế.

Bulong nở 3 cánh Fisdex được dùng ở đâu?
9. Cách lựa chọn Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6
Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ dựa trên đường kính.
Một quy cách phù hợp cần đồng thời xét nhiều yếu tố.
♦ Xác định đường kính Bulong nở 3 cánh Fisdex cần dùng
Trước tiên cần xác định size M6, M8, M10, M12, M14, M16 hay M20.
Thông số này phải phù hợp với yêu cầu liên kết.
♦ Xác định chiều dài Bulong nở 3 cánh Fisdex
Sau khi chọn đường kính, tiếp tục chọn chiều dài.
Ví dụ, M16 có các lựa chọn từ 100 đến 250 mm trong bảng FISDEX.
Không nên mặc định “dài hơn luôn tốt hơn”. Chiều dài cần phù hợp với cấu tạo liên kết và yêu cầu lắp đặt.
♦ Kiểm tra vật liệu nền
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với neo cơ học.
Khả năng làm việc của neo phụ thuộc trực tiếp vào vật liệu nền. Vì vậy cần xác định loại nền, chất lượng nền và yêu cầu thiết kế trước khi quyết định.
♦ Xác định môi trường sử dụng
Công trình trong nhà và ngoài trời có điều kiện ăn mòn khác nhau.
Nếu môi trường có độ ẩm hoặc tác nhân ăn mòn cao, cần kiểm tra yêu cầu bảo vệ chống ăn mòn của dự án.
♦ Kiểm tra tải trọng thiết kế
Không nên chọn M16 thay cho M12 chỉ vì “nhìn chắc hơn”.
Ngược lại, cũng không nên giảm size để tiết kiệm chi phí khi chưa kiểm tra tải.
Với liên kết chịu lực quan trọng, kỹ sư cần tính toán và lựa chọn hệ neo theo hồ sơ thiết kế.
10. Quy trình thi công Bulong nở 3 cánh Fisdex
Thi công đúng là điều kiện cần để neo hoạt động như thiết kế.
⇒ Bước 1 – Xác định vị trí
Đánh dấu chính xác tâm lỗ theo bản mã hoặc bản vẽ.
Kiểm tra khoảng cách giữa các lỗ và vị trí tương quan với mép cấu kiện.
⇒ Bước 2 – Chọn mũi khoan
Đối chiếu bảng FISDEX.
Ví dụ:
- M10 → Ø10
- M12 → Ø12
- M16 → Ø16
- M20 → Ø20
Không tự thay đổi đường kính nếu không có cơ sở kỹ thuật.
⇒ Bước 3 – Khoan đúng chiều sâu
Đánh dấu chiều sâu trên mũi khoan hoặc sử dụng thiết bị giới hạn chiều sâu.
Ví dụ:
M12 khoan theo bảng 70 mm.
M16 khoan 80 mm.
M20 khoan 100 mm.
⇒ Bước 4 – Làm sạch lỗ
Loại bỏ bụi và mảnh vụn phát sinh sau quá trình khoan.
Lỗ khoan cần ở tình trạng phù hợp trước khi lắp neo.
⇒ Bước 5 – Đặt Bulong nở 3 cánh Fisdex
Đưa bộ bulong vào đúng vị trí.
Tránh làm biến dạng phần ren trong quá trình đóng hoặc lắp đặt.
⇒ Bước 6 – Siết neo
Sau khi định vị, tiến hành siết đai ốc để kích hoạt cơ cấu nở.
Côn tác động lên cụm ba cánh và tạo lực ép vào thành lỗ.
Đối với công trình có yêu cầu mô-men siết cụ thể, phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật hoặc chỉ dẫn thiết kế tương ứng.

11. Những lỗi cần tránh khi dùng Bulong nở 3 cánh Fisdex
♦ Nhầm chiều dài bulong với chiều sâu khoan
Đây là lỗi rất dễ xảy ra.
Ví dụ:
M16x250 không có nghĩa khoan sâu 250 mm.
Theo bảng FISDEX được cung cấp, chiều sâu khoan của nhóm M16 là 80 mm.
♦ Chọn sai mũi khoan
Đường kính khoan phải được đối chiếu với bảng kỹ thuật của sản phẩm.
Lỗ khoan sai kích thước có thể ảnh hưởng trực tiếp tới điều kiện làm việc của cụm nở.
♦ Không làm sạch lỗ
Bụi và mảnh vụn trong lỗ gây bất lợi cho quá trình lắp đặt.
Do đó, vệ sinh lỗ nên được đưa thành một bước bắt buộc trong quy trình thi công.
♦ Chọn size theo cảm tính
“M20 chắc chắn tốt hơn M16” không phải là nguyên tắc lựa chọn kỹ thuật.
Size cần phù hợp với tải trọng, bản mã, nền và thiết kế.
♦ Nhầm FTA/5.6 với FTA/8.8
Theo chính bảng bạn cung cấp:
M6-M20: FTA/5.6.
Trong khi:
M24x200 và M24x250: FTA/8.8.
Không nên đưa toàn bộ M6-M24 vào cùng một nhóm “cấp bền 5.6”.
12. Bulong nở 3 cánh Fisdex và bulong hóa chất khác nhau thế nào?
Hai giải pháp đều có thể được dùng để tạo liên kết neo, nhưng nguyên lý hoàn toàn khác nhau.

Không có nguyên tắc rằng bulong nở luôn tốt hơn bulong hóa chất hoặc ngược lại.
Hai hệ có nguyên lý và phạm vi sử dụng khác nhau. Kỹ sư cần chọn giải pháp theo điều kiện cụ thể của liên kết.
13. Báo giá Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6
Giá Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6 không nên cố định trong bài viết trụ cột vì phụ thuộc vào quy cách và thời điểm đặt hàng.
Các yếu tố thường ảnh hưởng đến báo giá gồm:
- Đường kính M6-M20.
- Chiều dài sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Quy cách đóng gói.
- Yêu cầu hồ sơ.
- Thời điểm mua hàng.
- Chi phí vận chuyển.
Ví dụ, M12x100 và M12x250 cùng đường kính nhưng có chiều dài khác nhau. Vì vậy giá sản phẩm không thể chỉ xác định bằng “giá bulong M12”.
Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ:
Tên sản phẩm + size + số lượng + địa điểm giao hàng.
Ví dụ:
Bulong nở 3 cánh Fisdex FTA/5.6 – M16x150 – 500 bộ – giao Hà Nội.
Thông tin càng đầy đủ thì quá trình kiểm tra hàng và báo giá càng nhanh.
14. Câu hỏi thường gặp về Bulong nở 3 cánh Fisdex 5.6
→ Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6 có những size nào?
Theo bảng FISDEX được cung cấp, dòng FTA/5.6 có các đường kính M6, M8, M10, M12, M14, M16 và M20.
→ Fisdex M12 cần khoan lỗ bao nhiêu?
Theo bảng sản phẩm, nhóm M12 sử dụng Ø khoan 12 mm, chiều sâu khoan 70 mm.
→ Bulong nở Fisdex M16 khoan sâu bao nhiêu?
Các quy cách M16 trong bảng FTA/5.6 có chiều sâu khoan 80 mm và Ø khoan 16 mm.
→ M20x250 có phải khoan sâu 250 mm không?
Không. 250 mm là chiều dài sản phẩm. Theo bảng FISDEX cung cấp, M20x250 có chiều sâu khoan 100 mm.
→ Fisdex cấp bền 5.6 có M24 không?
Không theo bảng kỹ thuật trong hình bạn cung cấp. Hai quy cách M24x200 và M24x250 được ghi FTA/8.8, cấp bền 8.8.
→ Bulong nở 3 cánh có cần dùng keo cấy thép không?
Không theo nguyên lý cơ bản của sản phẩm. Đây là hệ neo cơ học, tạo liên kết thông qua cơ cấu côn và cánh nở.
→ Có thể chọn size chỉ theo tải trọng ước tính không?
Không nên. Cần xét đồng thời tải thiết kế, vật liệu nền, cấu tạo liên kết, khoảng cách neo, khoảng cách mép và các yêu cầu kỹ thuật khác.
15. Mua Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6 tại AMS
Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6 là dòng neo cơ học FTA/5.6 với dải kích thước rộng từ M6 đến M20 theo bảng sản phẩm FISDEX cung cấp.
Điểm quan trọng khi lựa chọn không chỉ nằm ở đường kính bulong. Người mua cần kiểm tra đồng thời chiều dài, Ø khoan, chiều sâu khoan, cấp bền và điều kiện liên kết.
Đặc biệt, không nên nhầm chiều dài tổng thể của bulong với chiều sâu khoan.
Với M24, cần tách riêng khỏi nhóm này. Hai size M24 trong bảng là FTA/8.8, không phải FTA/5.6.
Để chọn đúng Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6, khách hàng nên gửi size, số lượng và yêu cầu công trình cho FISDEX trước khi đặt hàng.
AMS hiện xây dựng hệ sản phẩm bulong nở theo từng quy cách riêng.
Khách hàng có thể dựa vào bảng FTA để xác định đúng:
đường kính → chiều dài → Ø khoan → chiều sâu khoan → cấp bền.
Đối với dòng được trình bày trong bài này, phạm vi là:
FTA/5.6 – M6 đến M20 – thép carbon mạ kẽm.
Thông tin liên hệ hiện được FISDEX công bố:
Thông tin liên hệ :
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI AMS
Hotline: 0986.641.249 – 0976.696.093
Email: blhc.ams@gmail.com
Website: bulongfisdex.vn
Tag: Bulong nở 3 cánh Fisdex, Bulong nở 3 cánh Fisdex cấp bền 5.6, Bulong nở Fisdex FTA, Tắc kê nở 3 cánh Fisdex, Tắc kê nở 3 cánh 5.6, Bulong nở bê tông, Bulong nở M10, Bulong nở M12, Bulong nở M16, Bulong nở M20, FTA 5.6, Bulong Fisdex.

